Pineapple

- kế, kê

♦ Phiên âm: (jì)

♦ Bộ thủ: Ngôn ()

♦ Số nét: 4

♦ Ngũ hành: Thủy ()


♦Giản thể của chữ .

: ()jì
1.
2. , , 湿
3.
4.
5. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: