Pineapple

- chiêm, thiềm

♦ Phiên âm: (zhān)

♦ Bộ thủ: Ngôn ()

♦ Số nét: 20

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦(Hình) Nhiều lời.
♦(Động) Nói mê sảng. ◎Như: chiêm ngữ lời nói mê sảng loạn xạ trong cơn bệnh khi thần trí không tỉnh táo, sáng suốt.
♦§ Ta quen đọc là thiềm.

: zhān
xem “”。


Vừa được xem: 林冠暗殺夜明珠林墾后窗書面書頁