Pineapple

- quy

♦ Phiên âm: (guī)

♦ Bộ thủ: Kiến ()

♦ Số nét: 8

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦Giản thể của chữ .

: ()guī
1.
2.
3.
4.
5.


Vừa được xem: 同等斩内腰身补强隨喜鑒于