Pineapple

- hạt, cát

♦ Phiên âm: (hé,  hè).

♦ Bộ thủ: Y ().

♦ Ngũ hành: cập nhật.


♦(Danh) Áo vải thô. ◎Như: đoản hạt quần áo ngắn vải thô.
♦(Danh) Chỉ người nghèo hèn. ◎Như: hạt phu kẻ nghèo hèn.
♦(Danh) Sắc vàng sẫm không có màu mỡ. ◎Như: trà hạt sắc trà vàng đen.
♦(Danh) Họ Hạt.
♦§ Ghi chú: Ta quen đọc là cát.


Vừa được xem: