Pineapple

- mạt, miệt

♦ Phiên âm: (wà, mò)

♦ Bộ thủ: Y ()

♦ Số nét: 10

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦(Danh) Cái yếm, áo bó thắt.
♦(Danh) Cũng như miệt .

: ()wà
穿西


    沒有相關
Vừa được xem: 庇蔭庇佑辟易敢是庆永县辛夷车外腰三花条庆山县庆和省