Pineapple

- thuật, toại

♦ Phiên âm: (shù).

♦ Bộ thủ: Hành ().

♦ Ngũ hành: cập nhật.


♦(Danh) Đường đi trong ấp.
♦(Danh) Nghề, kĩ thuật. ◎Như: thuật sĩ .
♦(Danh) Cách, phương pháp, sách lược. ◎Như: bất học vô thuật không học thì không có phương pháp.
♦(Động) § Thông thuật .
♦Một âm là toại. (Danh) Khu vực hành chánh ngoài thành (thời xưa). § Thông toại . ◇Lễ Kí : Cổ chi giáo giả, gia hữu thục, đảng hữu tường, toại hữu tự, quốc hữu học , , , , (Học kí ) (Tổ chức) giáo dục thời xưa, nhà có "thục", làng xóm có "tường", khu vực ngoài thành có "tự", nước có "trường học".


Vừa được xem: 氨基比林惠臨柔荑花序攀龍附鳳寧缺毋濫睿智猶太人惟我獨尊體段