Pineapple

- chưng

♦ Phiên âm: (zhēng)

♦ Bộ thủ: Thảo ()

♦ Số nét: 13

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦(Động) Bốc hơi. ◎Như: chưng phát bốc hơi.
♦(Động) Chưng, cất, hấp. ◎Như: chưng ngư hấp cá.
♦(Danh) Cây gai róc vỏ.
♦(Danh) Đuốc.
♦(Danh) Củi nhỏ.
♦(Danh) Tế chưng (tế về mùa đông).
♦(Hình) Lũ, bọn, đông đúc. ◎Như: chưng dân lũ dân, trăm họ.

: zhēng
1.
2. 西使
3. ,
4.


Vừa được xem: 籍籍簪纓Http://Www.Google.Com打燈籠