Pineapple

- hồ

♦ Phiên âm: (hú)

♦ Bộ thủ: Thảo ()

♦ Số nét: 12

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦(Danh) Tỏi tây (latin Allium scorodoprasum).
♦(Danh) § Xem hồ lô .

: hú
1. 〔葫芦〕a. ;b.
2.


Vừa được xem: 灵芝菇敗柳殘花