Pineapple

- cô

♦ Phiên âm: (gū)

♦ Bộ thủ: Thảo ()

♦ Số nét: 11

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦(Danh) Nấm. ◎Như: hương cô nấm hương (Lentinus edodes).

: gū


Vừa được xem: 器件噤若寒蟬噤戰噤口嘴長嘴角嘴松嘴大喉嚨小嘴多舌長