Pineapple

- trà

♦ Phiên âm: (chá)

♦ Bộ thủ: Thảo ()

♦ Số nét: 9

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦(Danh) Cây trà (chè).
♦(Danh) Đồ uống làm bằng lá cây trà. ◎Như: ẩm trà uống trà.
♦(Danh) Phiếm chỉ đồ để nấu uống được như trà. ◎Như: khổ qua trà trà mướp đắng, hạnh nhân trà trà hạnh nhân.
♦(Danh) § Xem sơn trà .

: chá
1. 绿齿
2. ”:绿
3.
4.
5. ”:


Vừa được xem: 粉色烘籠