Pineapple

- mang

♦ Phiên âm: (máng, wáng)

♦ Bộ thủ: Thảo ()

♦ Số nét: 6

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦(Danh) Cỏ gai, lá nhỏ dài mà dắn sắc, đâm vào người như mũi dao nhọn. ◎Như: mang hài giày làm bằng bẹ cỏ gai.
♦(Danh) Ngọn cỏ, tua lúa... ◎Như: đạo mang tua lúa.
♦(Danh) Mũi nhọn của gươm đao. ◎Như: phong mang mũi nhọn.
♦(Danh) Tia sáng. ◎Như: quang mang tia sáng nhoáng.
♦(Danh) Họ Mang.
♦(Hình) § Xem mang mang .

: máng
1.
2. 西
3. 绿


Vừa được xem: