Pineapple

- tiết, tiệt

♦ Phiên âm: (jié, jiē)

♦ Bộ thủ: Thảo ()

♦ Số nét: 5

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦Giản thể của chữ .

chữ có nhiều âm đọc:
, : ()jié
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
9.
10,
11. 使使
12. (Danh từ) Họ。
, : ()jiē
节骨眼儿


Vừa được xem: 竭誠乳腺炎縮砂密剪线刀砂型