Pineapple

- xú, khứu

♦ Phiên âm: (chòu, xiù)

♦ Bộ thủ: Tự ()

♦ Số nét: 10

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦(Danh) Mùi. ◇Dịch Kinh : Kì xú như lan (Hệ từ thượng ) Mùi nó như hoa lan.
♦(Danh) Mùi hôi thối. ◇Pháp Hoa Kinh : Khẩu khí bất xú (Tùy hỉ công đức phẩm đệ thập bát ) Hơi miệng không có mùi hôi thối.
♦(Danh) Tiếng xấu. ◎Như: di xú vạn niên để tiếng xấu muôn năm.
♦Một âm là khứu. Cùng nghĩa với chữ khứu .

chữ có nhiều âm đọc:
, : chòu
1.
2. :“”。
3.
4.
5. ,
, : xiù
1.
2. ”。


Vừa được xem: 乳嫗令郎乳名