Pineapple

- thằng

♦ Phiên âm: (shéng, mǐn)

♦ Bộ thủ: Mịch ()

♦ Số nét: 11

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦Giản thể của chữ .

: ()shéng
1.
2. 线, ,
3. :“”。
4. :“”。
5. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 部門施工什扶持忌妒困獸猶斗