Pineapple

- phân

♦ Phiên âm: (fēn)

♦ Bộ thủ: Mịch ()

♦ Số nét:

♦ Ngũ hành: Thủy ()


♦Giản thể của chữ .

: ()fēn
1.
2.


    沒有相關
Vừa được xem: 洋粉板籍果粉一口達成擁護樂舞牙婆