- tiêm

♦ Phiên âm: (xiān, jiān)

♦ Bộ thủ: Mịch ()

♦ Số nét: 6

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦Giản thể của chữ .

chữ có nhiều âm đọc:
, : ()xiān
1.
2.
, : ()qiàn


Vừa được xem: 亂雜主名亂葬崗子亂草主動亂臣亂紛紛主人亂彈琴