Pineapple

- đường

♦ Phiên âm: (táng)

♦ Bộ thủ: Mễ ()

♦ Số nét: 16

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦(Danh) Chất ngọt chế bằng lúa, mía, củ cải, v.v. ◎Như: giá đường đường mía.
♦(Danh) Kẹo. ◎Như: hoa sanh đường kẹo lạc.
♦(Hình) Làm bằng đường. ◎Như: đường thủy nước đường, đường y lớp bọc đường.
♦(Hình) Ngọt. ◎Như: đường vị vị ngọt.

: táng
1. , , ,
2. ”, “尿


Vừa được xem: 垛堞桀驁砂糖獨吞