Pineapple

- lam

♦ Phiên âm: (lán)

♦ Bộ thủ: Trúc ()

♦ Số nét: 20

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦(Danh) Giỏ xách tay, thùng có quai, cái làn. ◎Như: trúc lam giỏ tre, thái lam giỏ rau, diêu lam nôi (để ru trẻ con).
♦(Danh) Rổ (vòng có lưới, đặt trên giá, dùng trong môn thể thao đánh bóng rổ basketball). ◎Như: đầu lam ném bóng vào rổ.

: lán
xem “”。


Vừa được xem: 緊迫綿軟綿蠻網膜網狀脈綢舞綠豆蠅綜述統銷