Pineapple

- tương, sương

♦ Phiên âm: (xiāng)

♦ Bộ thủ: Trúc ()

♦ Số nét: 15

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦(Danh) Hòm xe, toa xe. ◎Như: xa tương chỗ trong xe để chở người hoặc đồ vật.
♦(Danh) Hòm, rương. ◎Như: bì tương hòm da (valise bằng da), phong tương bễ quạt lò, tín tương hộp thư.
♦(Danh) Kho chứa. ◎Như: thiên thương vạn tương ngàn vựa muôn kho, ý nói thóc nhiều lắm.
♦(Danh) Chái nhà. § Thông sương .
♦(Danh) Lượng từ: thùng, hòm, hộp. ◎Như: lưỡng tương y phục hai rương quần áo, tam tương thủy quả ba thùng trái cây.
♦§ Ghi chú: Ta quen đọc là sương.

: xiāng
1.
2.
3. ”。


Vừa được xem: 海上保险业扁柏所為所有所以房間戴孝