- trù

♦ Phiên âm: (chóu)

♦ Bộ thủ: Trúc ()

♦ Số nét: 13

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦Giản thể của chữ .

: ()chóu
1.
2.


Vừa được xem: 下摆下手发球下弦月下巴下层烘箱游禽下客区下場下半旗