Pineapple

- bích

♦ Phiên âm: (bì).

♦ Bộ thủ: Thạch ().

♦ Ngũ hành: Thổ ().


♦(Danh) Ngọc bích (màu xanh lục).
♦(Hình) Xanh, xanh biếc. ◎Như: xuân thảo bích sắc sắc cỏ xuân xanh biếc. ◇Bạch Cư Dị 白居易: Thục giang thủy bích Thục san thanh, Thánh chủ triêu triêu mộ mộ tình , (Trường hận ca ) Nước sông Thục biếc, núi Thục xanh, Tình quân vương khắc khoải sớm chiều.


Vừa được xem: 壯陽壯闊壯志凌云士君子墨守成規墟里墓志塔什干堿金屬