Pineapple

- khảm

♦ Phiên âm: (kǎn)

♦ Bộ thủ: Thạch ()

♦ Số nét: 9

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦(Động) Chặt, bổ, đẵn, đốn. ◎Như: khảm sài đốn củi, khảm mộc duy sinh bửa củi sinh nhai.
♦(Động) Ném (tiếng địa phương, bắc Trung Quốc). ◎Như: nã chuyên đầu khảm phong cẩu lấy gạch ném chó dại.

: kǎn
1.
2. 西
3.


Vừa được xem: