Pineapple

- sa

♦ Phiên âm: (shā)

♦ Bộ thủ: Thạch ()

♦ Số nét: 9

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦(Danh) Đá vụn, sỏi vụn. ◎Như: phi sa tẩu thạch sỏi bay đá chạy, hình dung sức gió mạnh và nhanh.
♦(Danh) Cát, vụn. § Cũng như sa . ◎Như: quáng sa cát khoáng.
♦(Danh) § Xem chu sa .

: shā
”:


Vừa được xem: 热熔胶粒