Pineapple

- mi

♦ Phiên âm: (méi)

♦ Bộ thủ: Mục ()

♦ Số nét: 9

♦ Ngũ hành: Thủy ()


♦(Danh) Mày, lông mày. ◎Như: trứu mi cau mày, mi hoa nhãn tiếu mặt mày hớn hở.
♦(Danh) Mép, lề. ◎Như: thư mi lề trang sách.
♦(Danh) Họ Mi.

: méi
1. 寿
2.


Vừa được xem: