- Lưu

♦ Phiên âm: (liú, liǔ, liù)

♦ Bộ thủ:

♦ Số nét: 10

♦ Ngũ hành: Thổ ()


♦Lưu, Lưu giữ.
留學生 lưu học sinh, du học sinh

: liú
1.
2.
3.
4. 使宿
5.
6.


Vừa được xem: 土籍