Pineapple

- từ

♦ Phiên âm: (cí)

♦ Bộ thủ: Ngõa ()

♦ Số nét: 10

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦(Danh) Đồ sứ. § Xem thêm đào .
♦(Hình) Làm bằng sứ. ◎Như: từ bàn , từ oản , từ bôi .
♦(Động) (Phương ngôn) Đờ mắt. § Chỉ tròng mắt không động đậy. ◇Lương Bân : Chu Lão Trung thính đáo giá lí, từ trước nhãn châu, trành trước đăng miêu hoảng động, bán thiên bất thuyết nhất cú thoại , , , (Hồng kì phổ , Ngũ ).

: cí


Vừa được xem: 孟子阿堵物