Pineapple

- cầu

♦ Phiên âm: (qiú)

♦ Bộ thủ: Ngọc ()

♦ Số nét: 11

♦ Ngũ hành: Thổ ()


♦(Danh) Một thứ ngọc đẹp.
♦(Danh) Cái khánh ngọc (nhạc khí).
♦(Danh) Hình cầu (môn hình học). ◎Như: cầu thể khối cầu.
♦(Danh) Vật thể hình khối tròn. ◎Như: địa cầu , hồng huyết cầu .
♦(Danh) Banh, bóng (thể thao). ◎Như: lam cầu bóng rổ, binh bàng cầu bóng bàn, bóng ping-pong.
♦(Danh) Lượng từ: đơn vị dùng cho vật hình cầu: cuộn, viên, cục, v.v. ◎Như: lưỡng cầu mao tuyến hai cuộn len.

: qiú
1.
2.
3. ”:
4.


Vừa được xem: 首頁