Pineapple

- châu

♦ Phiên âm: (zhū)

♦ Bộ thủ: Ngọc ()

♦ Số nét: 10

♦ Ngũ hành: Thổ ()


♦(Danh) Ngọc trai. § Thường gọi là trân châu hoặc chân châu .
♦(Danh) Lượng từ: hạt, viên, giọt (những vật có hình hạt tròn). ◎Như: niệm châu tràng hạt, nhãn châu con ngươi.

: zhū
1.
2. 西


Vừa được xem: 幾維鳥暴虎憑河