Pineapple

- độc

♦ Phiên âm: (dú)

♦ Bộ thủ: Khuyển ()

♦ Số nét: 9

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦Tục dùng như chữ độc .
♦Giản thể của chữ .

: ()dú
1.
2.
3. :“?”
4. 〔独孤
5. ”:“,,?”


Vừa được xem: 艱險朗生干打雷,不下雨趨炎附勢