Pineapple

- sinh

♦ Phiên âm: (shēng)

♦ Bộ thủ: Ngưu ()

♦ Số nét: 9

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦(Danh) Gia súc dùng để cúng tế. ◇Thủy hử truyện 水滸傳: Đẳng ngã lai thiêu chú đầu hương, tựu yêu tam sinh hiến , (Đệ nhị hồi) Đợi ta đến thắp hương, có cả tam sinh để cúng.
♦(Danh) Phiếm chỉ gia súc như bò, cừu, heo, ngựa, v.v. ◎Như: súc sinh thú vật.

: shēng
1.
2. , ,


Vừa được xem: 眉胃气,胀气蜜色晃悠零食菩薩游仙詩