Pineapple

- ngưu

♦ Phiên âm: (niú)

♦ Bộ thủ: Ngưu ()

♦ Số nét: 4

♦ Ngũ hành: Thổ ()


♦(Danh) Con bò. § Ghi chú: thủy ngưu con trâu.
♦(Danh) Sao Ngưu.
♦(Danh) Họ Ngưu.
♦(Hình) Cứng đầu, ngang bướng, ương ngạnh. ◎Như: ngưu tính bướng bỉnh. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: Chúng nhân kiến Bảo Ngọc ngưu tâm, đô quái tha ngai si bất cải , (Đệ thập thất hồi) Mọi người thấy Bảo Ngọc bướng bỉnh, đều quở anh ta ngớ ngẩn không sửa.

: niú
1. , ,
2. 宿
3.
4. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 乳汁乳臭