Pineapple

- sao

♦ Phiên âm: (chǎo)

♦ Bộ thủ: Hỏa ()

♦ Số nét: 8

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦(Động) Sao, rang, xào. ◎Như: sao nhục xào thịt, sao hoa sinh rang đậu phụng.
♦(Động) Cãi vã, làm ồn ào. § Thông sảo . ◎Như: sao náo tranh cãi ầm ĩ. ◇Sơ khắc phách án kinh kì : Na gia đình gian mỗi mỗi bị giá đẳng nhân sao đắc thập thanh cửu trọc (Quyển nhị thập).

: chǎo
1. 西鱿
2.


Vừa được xem: 烘籠