Pineapple

- ôn, uẩn

♦ Phiên âm: (wēn, yùn)

♦ Bộ thủ: Thủy ()

♦ Số nét: 12

♦ Ngũ hành: Thủy ()


♦Giản thể của chữ .

: wēn
1.
2.
3.
4.
5. ”。
6. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 巡航