Pineapple

- đồ

♦ Phiên âm: (tú)

♦ Bộ thủ: Thủy ()

♦ Số nét: 10

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦Tục dùng như chữ đồ .
♦Giản thể của chữ .

: ()tú
1. 使
2.
3.
4.
5.
6. ”。
7. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 樊籠