Pineapple

- bí

♦ Phiên âm: (mì, bì)

♦ Bộ thủ: Thủy ()

♦ Số nét: 8

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦(Danh) Sông , thuộc tỉnh Hà Nam .
♦(Danh) Nước suối. ◇Thi Kinh : Bí chi dương dương, Khả dĩ lạc cơ , (Trần phong , Hoành môn ) (Nhìn) nước suối cuốn trôi, Có thể vui mà quên đói.
♦(Động) Rỉ ra, tiết ra. ◎Như: phân bí rỉ ra, bài tiết.
♦(Hình) Nhanh, tuôn tuôn (dáng nước chảy).

chữ có nhiều âm đọc:
, : mì
尿
, : bì


Vừa được xem: 乳嫗令郎乳名