Pineapple

- nhữ

♦ Phiên âm: (rǔ)

♦ Bộ thủ: Thủy ()

♦ Số nét: 6

♦ Ngũ hành: Thủy ()


♦(Đại) Nhân xưng đại danh từ ngôi thứ hai: mày, chúng mày, ngươi, anh, chị, v.v. § Cũng viết là . ◇Nguyễn Du : Cùng đồ liên nhữ dao tương kiến (Quỳnh Hải nguyên tiêu ) Đường cùng thương mày từ xa nhìn thấy nhau.
♦(Danh) Sông Nhữ.
♦(Danh) Họ Nhữ.

: rǔ
1.
2. (Danh từ) Họ。


    沒有相關
Vừa được xem: 薄業嘀里嘟嚕