Pineapple

- mô

♦ Phiên âm: (mó, mú)

♦ Bộ thủ: Mộc ()

♦ Số nét: 14

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦(Danh) Khuôn mẫu. ◎Như: mô phạm khuôn mẫu, chỉ ông thầy, giai mô kiểu mẫu.
♦(Danh) § Xem mô dạng .
♦(Danh) Họ .
♦(Động) Bắt chước, phỏng theo. ◎Như: mô phỏng 仿 bắt chước, theo khuôn mẫu.
♦(Hình) Không rõ ràng. ◎Như: mô hồ lờ mờ. § Tục viết là .

chữ có nhiều âm đọc:
, : mó
1.
2. 仿仿
3. ”:
, : mú
1. 〔模样〕a. ;b. , ;c.
2. 使


Vừa được xem: 夜總會總理攬總構成眉壽