Pineapple

- thực, trĩ

♦ Phiên âm: (zhí)

♦ Bộ thủ: Mộc ()

♦ Số nét: 12

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦(Danh) Chỉ chung các loài cây cỏ. ◎Như: thực vật cây cỏ.
♦(Danh) Cái dõi cửa.
♦(Động) Trồng trọt, chăm bón. ◎Như: chủng thực trồng trọt, bồi thực vun trồng.
♦(Động) Cắm, dựng. ◎Như: thực tinh dựng cờ.
♦(Động) Dựa vào. ◇Luận Ngữ : Thực kì trượng nhi vân (Vi tử ) Dựa vào cây gậy rồi cào cỏ.
♦Một âm là trĩ. (Danh) Cái cột treo né tằm.
♦(Danh) Chức quan coi xét.

: zhí
1.
2.
3.
4. , ,
5. :“。”


Vừa được xem: