Pineapple

- sâm

♦ Phiên âm: (sēn)

♦ Bộ thủ: Mộc ()

♦ Số nét: 12

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦(Hình) Rậm rạp. ◎Như: sâm lâm rừng rậm.
♦(Hình) Đông đúc. ◎Như: sâm lập đứng san sát.
♦(Hình) § Xem tiêu sâm .

: sēn
1. ,
2.
3.


Vừa được xem: 增援盜泉城樓倡隨