Pineapple

- tông

♦ Phiên âm: (zōng)

♦ Bộ thủ: Mộc ()

♦ Số nét: 12

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦(Danh) Màu nâu.
♦Danh) § Xem tông lư .
♦§ Cũng viết là tông .

: zōng
1. 〔棕榈绿”。
2. 〔棕毛”,”,“”,“”,“”。
3. 〔棕熊”, “”;”。


Vừa được xem: 窮泉舵盤甘泉漢語拼音方案政治指導員額手稱慶蠲免民生主義塑胶夹