- kiểm

♦ Phiên âm: (jiǎn)

♦ Bộ thủ: Mộc ()

♦ Số nét: 11

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦Giản thể của chữ .

: ()jiǎn
1.
2.
3.
4. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 付託付與付現付梓付排付托付型付印付出