Pineapple

- tang

♦ Phiên âm: (sāng)

♦ Bộ thủ: Mộc ()

♦ Số nét: 10

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦(Danh) Cây dâu, lá dùng để chăn tằm, quả chín ăn ngon gọi là tang thẩm .

: sāng
1. ,
2. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 總統耶穌教