- trất

♦ Phiên âm: (jié, zhì)

♦ Bộ thủ: Mộc ()

♦ Số nét: 9

♦ Ngũ hành: cập nhật


♦Giản thể của chữ .

: ()zhì
1. 齿
2.
3. :“”。


    沒有相關
Vừa được xem: 岡比亞對付