Pineapple

- bách, bá

♦ Phiên âm: (bǎi, bó, nbsp)

♦ Bộ thủ: Mộc ()

♦ Số nét: 9

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦(Danh) Cây bách. § Cũng đọc là . § Ghi chú: Biển bách cây to, dùng để đóng đồ vật. Trắc bách lá nhỏ như kim, trồng làm cảnh và chế thuốc. Cối bách cũng là thứ cây trồng làm cảnh.
♦§ Thông bách .

chữ có nhiều âm đọc:
, : bǎi
1. 绿”, “”, “”, “
2. (Danh từ) Họ。
, : bó
柏林
, : bò
”。


Vừa được xem: 政鴻廣锅备大多數绩款曲