Pineapple

- tùng, tông

♦ Phiên âm: (sōng)

♦ Bộ thủ: Mộc ()

♦ Số nét: 8

♦ Ngũ hành: Mộc ()


♦(Danh) Cây thông. ◎Như: xích tùng thông đỏ, hắc tùng thông đen, hải tùng , ngũ tu tùng . § Ghi chú: Cây thông đến mùa lạnh vẫn xanh, nên mới ví nó với người có khí tiết hoặc người sống lâu. ◎Như: trinh tùng người trinh tiết, kiều tùng người thọ.
♦(Danh) Họ Tùng.
♦§ Giản thể của chữ .

: ()sōng
1. 绿
2.
3.
4.
5. (Danh từ) Họ。


Vừa được xem: 左手定則左司馬耗資