Pineapple

- tinh

♦ Phiên âm: (jīng)

♦ Bộ thủ: Nhật ()

♦ Số nét: 12

♦ Ngũ hành: Hỏa ()


♦(Danh) Ánh sáng. ◇Trương Quân Phòng : Vô nhật vô nguyệt, vô tinh vô quang , (Vân cấp thất thiêm ) Không có mặt trời mặt trăng thì không có ánh sáng.
♦(Danh) Tiếng gọi tắt của thủy tinh , là một thứ đá sáng, trong suốt, dùng làm các loại kính, li chén, đồ trang hoàng.
♦(Hình) Trong suốt, trong sáng. ◎Như: tinh oánh trong suốt. ◇Tống Chi Vấn : Bát nguyệt lương phong thiên khí tinh, Vạn lí vô vân Hà Hán minh , (Minh hà thiên ) Tháng tám gió mát khí trời trong, Muôn dặm không mây, sông Ngân sáng.

: jīng
1. 〔结晶〕a. ;b. ”。
2.


Vừa được xem: 石料白居易稽首