Pineapple

- tạc

♦ Phiên âm: (zuó)

♦ Bộ thủ: Nhật ()

♦ Số nét: 9

♦ Ngũ hành: Kim ()


♦(Danh) Ngày hôm qua. ◇Trang Tử : Chu tạc lai, hữu trung đạo nhi hô giả , (Ngoại vật ) Chu tôi hôm qua lại đây, giữa đường có kẻ gọi.
♦(Danh) Ngày xưa, dĩ vãng, quá khứ. § Cùng nghĩa với tích . ◇Nguyễn Trãi : Giang sơn như tạc anh hùng thệ (Quá Thần Phù hải khẩu ) Non sông vẫn như xưa mà anh hùng thì đã mất.
♦(Hình) Một ngày trước. ◎Như: tạc nhật ngày hôm qua, tạc dạ đêm qua, tạc niên năm ngoái.

: zuó


Vừa được xem: 不倒翁公备現在壽數整理