Pineapple

- đán

♦ Phiên âm: (dàn)

♦ Bộ thủ: Nhật ()

♦ Số nét: 5

♦ Ngũ hành: Hỏa ()


♦(Danh) Sớm, buổi sáng. ◎Như: xuân đán buổi sáng mùa xuân.
♦(Danh) Ngày. ◎Như: nguyên đán ngày đầu năm.
♦(Danh) Ngày (nào đó). ◎Như: nhất đán địch chí một mai giặc đến.
♦(Danh) Vai tuồng đóng đàn bà. ◎Như: lão đán vai bà già, hoa đán vai nữ, vũ đán vai đàn bà có võ nghệ.

: dàn
1.
2.
3.
4.


Vừa được xem: 大智若愚客户提供色卡