Pineapple

- đoạn, đoán

♦ Phiên âm: (duàn)

♦ Bộ thủ: Cân ()

♦ Số nét: 11

♦ Ngũ hành: Hỏa ()


♦§ Như chữ .

: ()duàn
1. 西线
2.
3.
4.


Vừa được xem: 化学武器裝常用對數箍嘴銀洋