Pineapple

怀 - hoài

♦ Phiên âm: (huái)

♦ Bộ thủ: Tâm ()

♦ Số nét: 7

♦ Ngũ hành: Hỏa ()


♦Giản thể của chữ .

怀: ()huái
1. 怀怀怀怀怀
2. 怀怀怀怀怀
3. 怀怀
4. 怀怀怀怀
5. 怀
6. 使:“怀?”


Vừa được xem: 怀公关员隨機應變皮板兒沉郁頓挫渾天儀桂武县掛吊牌鴆毒